new Ví du lịch - lưu trữ các giấy tờ cho chuyến đi dễ dàng và tiện lợi
Lesotho
mask
Đã đi
Sắp đi
0 Gody-er đã đến

Lesotho

Lesotho, quốc gia Nam Phi, là một điểm đến du lịch độc đáo và hấp dẫn. Khác với những quốc gia khác ở châu Phi, Lesotho sở hữu cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ với những ngọn núi cao, những dốc trượt tuyết trắng xóa và những thác nước mát lạnh. Đây là những ưu ái quý giá mà thiên nhiên đã ban tặng cho Lesotho, giúp quốc gia này nổi bật giữa một châu lục đầy nắng, cát.

Giới thiệu về Lesotho

Vương quốc Lesotho được nhiều du khách biết đến bởi địa hình cao nguyên, với những dãy núi hùng vĩ trập trùng,  vẫn giữ được nét hoang sơ vốn có, chưa bị tác động nhiều bởi sự phát triển. Nhờ đó, nơi đây nhanh chóng trở thành địa điểm lý tưởng cho những hoạt động du lịch mạo hiểm như leo núi, cắm trại, khám phá hang động, cưỡi ngựa và thậm chí cả các môn thể thao mùa đông vào những tháng lạnh giá. Đặc biệt, Lesotho còn tự hào với muôn vàn loài chim độc đáo, bò sát và động vật có vú chỉ có tại vùng đất này.

Vị trí địa lý

Nằm ở cực Nam châu Phi, Vương quốc Lesotho là một quốc gia không giáp biển, với diện tích khoảng 30.355 km2. Nước này hoàn toàn nằm bên trong lãnh thổ Cộng hòa Nam Phi và là một thành viên của khối Thịnh vượng chung Anh. Lesotho còn được mệnh danh là "Vương quốc trên trời" bởi địa hình đặc biệt của mình. Toàn bộ lãnh thổ của quốc gia này đều nằm trên độ cao hơn 1.000 m, với hơn 80% diện tích nằm trên 1.800 m. Nơi thấp nhất ở Lesotho là điểm giao nhau giữa sông Makhaleng và Orange (Senqu), với độ cao 1.400 m. Điểm cao nhất là núi Thabana Ntlenyana, đạt độ cao 3.482 m.

Khí hậu

Lesotho, một quốc gia nằm trên cao nguyên ở miền nam châu Phi, có khí hậu mát mẻ hơn so với các nơi khác có cùng vĩ độ. Mùa hè ở Lesotho thường nóng và ẩm, với nhiệt độ trung bình ở thủ đô Maseru và các vùng đất thấp xung quanh đạt tới 30°C. Mùa đông ở Lesotho lạnh hơn nhiều, với nhiệt độ trung bình ở các vùng đất thấp xuống tới -7°C và ở các vùng núi cao có thể xuống tới -18°C. Từ tháng 5 đến tháng 9, tuyết trắng bao phủ các vùng núi cao của Lesotho. Ở một số nơi, tuyết có thể rơi quanh năm. Lượng mưa hàng năm của Lesotho tương đối lớn, dao động từ 600mm đến 1.200 mm. Nhờ đó, Lesotho không thiếu nước quá nhiều như các quốc gia khác ở châu Phi.

Dân cư dân số

Theo số liệu cập nhật đến ngày 23 tháng 1 năm 2024, dân số hiện tại của Lesotho là 2.344.780 người, chỉ chiếm 0,03% tổng dân số thế giới, xếp hạng 147 trong danh sách các quốc gia và vùng phụ thuộc theo dân số. Trong đó, người Sotho (còn được gọi là Basotho) chiếm phần lớn áp đảo trong dân cư của đất nước. Họ được gắn kết bởi lòng trung thành chung với vương triều Moshoeshoe I, người đã thành lập vương quốc Sotho vào thế kỷ 19. Lesotho cũng là nơi sinh sống của một cộng đồng người Zulu thiểu số, một nhóm nhỏ người gốc Á hoặc lai, và một cộng đồng người châu  u, phần lớn là giáo viên, nhà truyền giáo, nhân viên cứu trợ, kỹ thuật viên và cố vấn phát triển đến từ nước ngoài.

Kinh tế 

Tài nguyên khoáng sản chính của Lesotho là kim cương, tập trung ở mỏ Letseng ở dãy núi Maluti. Nằm ở độ cao 3.100 m, mỏ Letseng là một trong những mỏ kim cương cao nhất thế giới, nổi tiếng với những viên kim cương cỡ lớn, chất lượng cao và giá bán bình quân cao nhất trên thế giới. Viên kim cương lớn thứ 5 trong lịch sử được tìm thấy tại mỏ này vào tháng 1/2018, nặng 910 carat và có giá trị khoảng 40 triệu USD. Ngoài ra, Lesotho cũng được biết đến với nguồn nước phong phú, được xem là "vàng trắng" của đất nước. Nhờ nguồn nước dồi dào hơn so với các nước xung quanh, Lesotho phát triển mạnh thủy điện.

Nguồn gốc tên gọi Lesotho

Tên gọi Lesotho mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho "vùng đất của những người nói tiếng Sotho", có nguồn gốc từ thời kỳ Vương quốc Lesotho được thành lập vào thế kỷ 19. Tên gọi này đã được chính thức công nhận vào năm 1966, khi Lesotho giành được độc lập từ Vương quốc Anh, cũng được sử dụng liên tục kể từ đó và được phản ánh trong quốc kỳ, quốc ca cùng các biểu tượng quốc gia khác của Lesotho.

Thông tin cần biết về Lesotho

  • Tên gọi: Vương quốc Lesotho
  • Thủ đô: Maseru
  • Diện tích: 30,355 km²
  • Dân số: 2,344,780 người
  • Ngôn ngữ: tiếng Sesotho và tiếng Anh.
  • Tiền tệ: Loti (LSL)
  • Múi giờ: GMT+2 
  • Mã điện thoại: +266
  • Nguồn điện: 220V và 50Hz
  • Ổ cắm điện: loại M

Du lịch Lesotho có gì hay, có gì đẹp?

Lesotho, một vương quốc trên núi ẩn mình giữa lòng Nam Phi, là vùng đất của những tương phản và bất ngờ, mang đến một loạt trải nghiệm không hề tương xứng với kích thước nhỏ bé. Từ vẻ đẹp gồ ghề của dãy núi Maluti đến những khung cảnh thanh bình của Công viên Quốc gia Sehlabathebe, đất nước này là một kho báu của những kỳ quan thiên nhiên. Dù là người thích phiêu lưu, người yêu thiên nhiên hay người đam mê lịch sử, Lesotho đều có điều gì đó hấp dẫn, níu giữ du khách.

Con người

Dân cư Lesotho là những người chân thành, thẳng thắn. Họ luôn thể hiện cảm xúc của mình một cách rõ ràng, không che giấu. Trong giao tiếp, người Lesotho thường nói thẳng ý của mình, không vòng vo, quanh co. Họ cũng rất cởi mở, sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình với người khác, điều này giúp cho họ dễ dàng kết bạn và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Trong ứng xử, cư dân Lesotho thường rất thẳng thắn. Họ không ngại đưa ra ý kiến của mình, ngay cả khi đó là ý kiến trái chiều. Những người dân ở vùng đất này sẽ không ngại phê bình, góp ý cho người khác nếu thấy cần thiết. 

Văn hoá 

Lesotho là một quốc gia nhỏ nằm ở miền nam châu Phi. Nơi đây có tỷ lệ người lớn biết chữ cao nhất châu lục, với 70,1% nam giới và 88,3% phụ nữ biết chữ. Trang phục truyền thống của Lesotho là chăn, được làm từ len cừu hoặc lông dê. Quốc gia này cũng là nơi có một cộng đồng cư dân sinh sống trong các hang động nhỏ, điển hình nhất là tại quận Berea. Những ngôi nhà này được làm từ bùn và được xây dựng từ thế kỷ 19. Đến nay, hậu duệ của tộc Basia, những người bản địa đầu tiên của khu vực, vẫn sống trong các hang động này.

Lịch sử 

Trước khi người châu  u đến, Lesotho là nơi sinh sống của các bộ tộc bản địa được gọi là Basotho. Basotho dựa vào nông nghiệp tự túc, chăn nuôi gia súc và săn bắn để kiếm sống. Họ cũng có một hệ thống xã hội và chính trị độc đáo tập trung vào quyền lực của các thủ lĩnh - những người chịu trách nhiệm lãnh đạo và giải quyết các tranh chấp trong cộng đồng tương ứng của họ. Xã hội Basotho khi đó được tổ chức chặt chẽ, có luật lệ và phong tục riêng chi phối cách sống. Họ theo chế độ đa thê và thông thường một người đàn ông có đến bốn vợ. Cư dân Basotho cũng có một truyền thống truyền miệng phong phú bao gồm kể chuyện, thơ ca và âm nhạc.
Những người châu  u đầu tiên đến Lesotho là các thương nhân Hà Lan vào thế kỷ XVII, những người đã thiết lập quan hệ thương mại với Basotho. Vào đầu thế kỷ XIX, người Anh đến và bắt đầu áp đặt ảnh hưởng của họ lên khu vực. Vào những năm 1830, người Anh đã thiết lập một khu bảo hộ đối với khu vực hiện là Lesotho. Ban đầu, người Anh tôn trọng quyền lực truyền thống của các thủ lĩnh Basotho, nhưng đến cuối thế kỷ XIX, họ bắt đầu kiểm soát đất nước chặt chẽ hơn, tiến hành du nhập Cơ đốc giáo và tiếng Anh, trở thành ngôn ngữ chính thức của Lesotho.
Sự cai trị thuộc địa của Anh ở Lesotho đã tác động đáng kể đến sự phát triển của đất nước. Điều này đã phá vỡ hệ thống xã hội và chính trị truyền thống của Basotho, áp đặt các giá trị, thể chế phương Tây. Người Anh cũng giới thiệu các cây trồng lấy tiền như lúa mì và ngô, dẫn đến việc nhiều nông dân Basotho bị di dời khỏi đất đai của họ.
Người Basotho không thụ động trước chủ nghĩa thực dân mà đã chống lại sự cai trị của Anh theo nhiều cách khác nhau. Một trong những phong trào kháng chiến quan trọng nhất là Cuộc chiến súng 1880-1881 do thủ lĩnh Basotho Molapo lãnh đạo. Cuộc chiến chống lại người Anh, những người đang cố gắng tước vũ khí của Basotho. Cuối cùng, Basotho bị đánh bại, và Molapo bị lưu đày đến Cape Colony.
Con đường độc lập của Lesotho bắt đầu vào giữa thế kỷ XX. Năm 1959, một đảng chính trị địa phương, Đảng Quốc gia Basotho, được thành lập để thách thức sự cai trị thuộc địa. Đảng này tìm cách thống nhất Basotho và đạt được tự quyết cho Lesotho. Đến năm 1966, Lesotho giành độc lập từ Anh. Thủ tướng đầu tiên của đất nước, Leabua Jonathan, là thành viên của Đảng Quốc gia Basotho.

Ẩm thực 

Mỗi vùng miền ở Lesotho lại mang đến những trải nghiệm ẩm thực độc đáo riêng. Trên cao nguyên lộng gió, những món Basotho truyền thống vẫn sôi sục trên bếp lửa. Dưới thung lũng trù phú, hương vị xưa được nâng niu, biến tấu khéo léo, hòa quyện cùng nét Tây phương hiện đại và chút tinh túy Á Đông. Và dĩ nhiên, những tín đồ của thức ăn nhanh cũng dễ dàng tìm thấy niềm vui tại các nhà hàng sôi động ở vùng thấp của Lesotho.

Papa (Stiff Porridge)

Papa, hay còn gọi là cháo ngô đặc, là món ăn chủ đạo xuất hiện trong hầu hết mọi gia đình ở Lesotho. Trên vùng cao nguyên, ngô được mang đến cối xay địa phương để xay thành bột ngô. Bột ngô trên cao nguyên thường có màu sắc và hương vị khác biệt so với loại được mua ở vùng thấp, vốn đã qua tinh chế và mịn hơn.

Moroho (Leafy Greens)

Moroho được làm từ các loại rau xanh như rau bina, cải xanh và nhiều loại khác. Một số loại cỏ dại như cỏ roi trắng cũng được dùng làm Moroho, cùng với các loại lá thơm như lá gai và nhiều loại khác. Mặc dù Moroho không được chế biến cùng ngô, nhưng món ăn này luôn xuất hiện bên cạnh Papa, như một cặp đôi hoàn hảo. Đến đây, thực khách chắc chắn sẽ rất khó để thưởng thức Moroho mà không có Papa. 

Roasted Maize

Đây là một trong những món ăn vặt yêu thích của người Basotho. Ở vùng cao, người dân thường dùng lửa để nấu ăn và sưởi ấm, vì vậy những bắp ngô xanh được nướng bằng tro nóng bằng cách đặt cạnh lửa. Ngoài ra, ở một số vùng thấp hơn tại Lesotho, người dân cũng có thể rang hạt ngô xanh bằng cách cho chúng vào một chiếc chảo tự chế bằng tấm thép và dây, lắc liên tục trên ngọn lửa cho đến khi hạt ngô chuyển sang màu nâu vàng. Món ngon đơn giản này thường sẽ được làm vào buổi tối khi cả gia đình quây quần bên bếp lửa.

Samp

Samp là những hạt ngô khô được giã và băm nhỏ cho đến khi vỡ vụn, nhưng không mịn như bột ngô. Trong quá trình này, lớp vỏ ngoài của hạt được loại bỏ, để lại phần thịt bên trong mềm mại. Samp thường được nấu trong các dịp lễ hội khác nhau và trong các gia đình, chủ yếu vào mùa đông. Ở vùng cao, người ta nấu samp bằng cách luộc cho đến khi mềm và thêm muối để nêm. Đôi khi, họ trộn samp với đậu và luộc chung, sau đó nêm muối. Ở vùng thấp, công thức tương tự, nhưng người ta sử dụng các gia vị khác nhau như Aromat, bơ Rama, kem cà phê, súp nấm, súp gà và nhiều loại khác. Samp rất ngon khi ăn kèm với món hầm, thịt và rau củ.

Motoho (Fermented Porridge)

Motoho là món cháo được làm từ bột cao lương, trộn với nước ấm theo tỉ lệ 1 phần bột, 3 phần nước để tạo thành hỗn hợp sền sệt. Người ta sẽ thêm Tomoso, một loại men truyền thống, vào hỗn hợp này. Sau đó, đậy kín và để lên men qua đêm. Sáng hôm sau, đun sôi nước trong nồi, cho hỗn hợp đã lên men vào và khuấy liên tục cho đến khi cháo chín.
Nyekoe
Để làm Nyekoe, người dân Lesotho sẽ luộc cao lương cho đến khi sôi nước rồi cho thêm đậu vào. Nấu cho đến khi cả cao lương và đậu đều chín, nêm muối vừa ăn. Nyekoe có nhiều biến tấu khác nhau. Một số người thích ăn nguyên vị, trong khi số khác thêm bí ngăm thái nhỏ hoặc lúa mì để tăng thêm hương vị. Nyekoe là một món ăn dân dã, thường được tìm thấy ở các hàng rong ven đường hơn là trên bàn ăn gia đình.

Đến với Lesotho, du khách còn có thể thưởng thức nền ẩm thực hấp dẫn với nhiều món ngon khác như: Bohobe (Bread), Liphaphatha (Pot-Roasted Bread), Makoenya (Fat Cakes)...

Lễ hội sự kiện 

Những ngày lễ hội ở Lesotho rực rỡ sắc màu, được dệt nên từ đức tin Kitô giáo và truyền thống Basotho độc đáo. Xen lẫn giữa niềm hân hoan độc lập là những phút giây tưởng nhớ về những thăng trầm trong quá khứ, hun đúc nên một đất nước Lesotho thanh bình như ngày nay. Trong muôn vàn lễ hội, hai cái tên chiếm trọn trái tim người Basotho chính là Lễ hội Nghệ thuật và Văn hóa Morija và Ngày của Vua Moshoeshoe I.

Moshoeshoe’s Day

Vào ngày 11 tháng 3, người Bosotho khắp nơi tề tựu để tôn vinh cuộc đời và triều đại của Moshoeshoe Đại đế, vị vua đầu tiên của Lesotho, băng hà năm 1870. Vị vua vĩ đại, nhà ngoại giao tài ba này đã góp công vô cùng to lớn trong việc gìn giữ di sản văn hóa phong phú cho đến ngày nay. Đồng thời, đây cũng là người đặt nền tảng cho sự phát triển của đạo Thiên Chúa bằng cách cởi mở đón nhận các nhà truyền giáo châu  u.

Family Day

Diễn ra vào đầu tháng 3, Ngày Gia Đình là dịp tôn vinh một trong những giá trị cốt lõi của văn hóa Lesotho. Đây là ngày mọi người con xa xứ hân hoan trở về quê hương, sum họp cùng gia đình, cùng nhau thưởng thức những bữa ăn ngon, nhâm nhi chén rượu và tận hưởng khoảng thời gian quý giá bên nhau.

Easter

Tuần lễ Phục Sinh, thường rơi vào tháng 4, là lễ hội tôn giáo quan trọng nhất trong năm của người Basotho. Những đoàn rước tưng bừng, các buổi lễ nhà thờ trang nghiêm và những bữa tiệc sum họp gia đình diễn ra khắp nơi. Đa số người Basotho theo đạo Thiên Chúa rất sùng đạo, và ngày Phục Sinh chính là ngày của niềm vui tưng bừng, ngời sáng niềm tin mạnh mẽ.

Morija Arts and Cultural Festival

Lễ hội Nghệ thuật và Văn hóa Morija - sự kiện được yêu mến nhất tại Lesotho - diễn ra trong năm ngày vào tháng 9 hoặc tháng 10 hằng năm, rực rỡ khắp thủ đô và các vùng lân cận. Đây là một bữa tiệc của sân khấu, thơ ca, vũ điệu, âm nhạc, bài hát, thủ công mỹ nghệ, triển lãm nghệ thuật và vô vàn hoạt động khác nữa. Lễ hội mang đến những màn trình diễn jazz, nhạc hiện đại, phim ảnh châu Phi và hơn thế nữa, thu hút hàng chục nghìn du khách.

Independence Day

Ngày Độc lập, vào ngày 4 tháng 10, đánh dấu mốc tự do của Lesotho khỏi ách thống thực dân Anh và trở thành một quốc gia độc lập. Đây là ngày lễ quốc gia, được tổ chức khắp mọi nơi trên đất nước nhỏ bé này với các sự kiện truyền thống, trang phục, bài hát, vũ điệu và biểu diễn âm nhạc. Khắp các nẻo đường tại thành phố và làng mạc đều nhộn nhịp với những người vui chơi, trong khi Hoàng gia Lesotho chào đón các nhà ngoại giao nước ngoài và khách mời quan trọng từ các quốc gia châu Phi khác.

Christmas

Giáng sinh ở Lesotho là một lễ hội rực rỡ và ấm áp, thấm đẫm tinh thần tôn giáo và nét văn hóa độc đáo của người Basotho. Hầu hết người dân nơi đây đều theo đạo Thiên Chúa, và họ đón mừng Giáng sinh bằng những buổi lễ nhà thờ trang nghiêm, những bữa tiệc sum họp gia đình tưng bừng, cùng với tiếng hát thánh ca a cappella vang lên hùng hồn, chan chứa niềm hân hoan. Đặc biệt, thánh lễ nửa đêm vào đêm Giáng Sinh là một trải nghiệm không thể nào quên, nơi cộng đồng Basotho hòa quyện trong niềm tin, hy vọng và tình yêu thương.
Không gian lễ hội tại Lesotho còn gây ấn tượng với du khách trong và ngoài nước bởi nhiều sự kiện văn hoá hấp dẫn khác bao gồm: Gin, Wine and Jazz Festival, High Altitude Summer Marathon, Splashy Fen Music Festival…

Điểm du lịch hấp dẫn 

Lesotho không chỉ là một chuyến đi, mà là lời hứa về một hành trình thiêng liêng. Nơi đây sẽ dẫn lối khách du lịch bước trên những con đường hoang sơ, hít thở bầu không khí thanh khiết và đắm mình trong một nền văn hóa rực rỡ, đậm đà bản sắc. Khi bước sâu vào trung tâm của vương quốc quyến rũ này, du khách hãy chuẩn bị sẵn sàng để bị mê hoặc bởi những cảnh quan vượt ngoài sức tưởng tượng và những câu chuyện truyền miệng độc đáo, hấp dẫn.

Tsehlanyane National Park

Tsehlanyane, tọa lạc ở phía nam dãy núi Maluti, cách thủ đô Maseru 150km về phía đông bắc, được mệnh danh là công viên quốc gia dễ tiếp cận nhất của Lesotho. Nơi đây nổi tiếng với những khung cảnh núi non hùng vĩ, thảm thực phong phú của vùng cận núi cao, những thác nước ngoạn mục, hệ sinh vật chim đa dạng và mạng lưới đường mòn tuyệt vời dành cho người đi bộ, cưỡi ngựa.

Semonkong

Nằm sâu trong dãy núi Thaba Putsoa cách Maseru khoảng 115 km về phía đông nam, Semonkong là một thị trấn nhỏ trên cao, có tên gọi bắt nguồn từ màn sương mù dày đặc do thác nước Maletsunyane tạo ra khi đổ xuống với lưu lượng lớn nhất. Thác nước này có lẽ là điểm tham quan thiên nhiên nổi tiếng nhất ở Lesotho và là một trong những thác nước đơn dòng cao nhất châu Phi, đổ xuống 192 mét vào một hẻm núi hẹp được bao quanh bởi những sườn dốc xanh mướt và vách đá sa thạch.

Ha Kome Cave Dwellings

Ngôi làng hang động Ha Kome nằm ở quận Berea. Nơi đây từng là mái nhà của người San, bằng chứng là những bức tranh hang động đã phai màu theo thời gian. Gần đây hơn, hang động này là nơi ẩn náu của các bộ tộc Basia và Bataung trong thời chiến tranh Lifaqane do Shaka Zulu gây ra. Hang động vẫn được con cháu của họ sinh sống cho đến ngày nay.

Sehlabathebe National Park

Ra đời vào năm 1970, Công viên Quốc gia Sehlabathebe là công viên quốc gia đầu tiên của Lesotho, bảo vệ 65 kilômét vuông đồng cỏ trải dài dưới dãy núi uKhahlamba-Drakensberg, chạy dọc biên giới với Nam Phi. Do độ cao của mình, đây là một trong những công viên quốc gia biệt lập và ấn tượng nhất ở miền nam Châu Phi. Công viên được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2008 và là một trong hai Di sản Thế giới ở vùng phụ xích đạo của Châu Phi được xếp loại hỗn hợp, có nghĩa là nó được công nhận cả về giá trị văn hóa, từ sự phong phú của nghệ thuật đá thời tiền sử, cũng như những món quà thiên nhiên đa dạng.

Katse Dam

Đập Katse là đập vòm cong kép lớn thứ hai ở châu Phi, được xây dựng vào đầu những năm 1990. Với chiều dài 710 mét và cao 185 mét, công trình giúp ngăn chặn một hồ chứa nước sâu chảy dài hơn 30km dọc theo sông Malibamatso. Một điểm nhấn khi đến thăm đập là Vườn Thực vật Katse, được thành lập vào năm 1995 như một nơi trú ẩn cho hệ thực vật Afro-Alpine được cứu thoát khỏi vùng đất sắp bị ngập bởi hồ chứa. Vườn nằm ở độ cao 2.230 mét, là vườn thực vật cao nhất ở Nam bán cầu và trải dài trên 17 ha đất.

Thaba-Bosiu

Nằm cách Maseru 20 km về phía đông và cao tới 1.800 mét, cao nguyên đá sa thạch gần như không thể xâm nhập này đã từng là nơi cư trú và pháo đài quân sự của Vua Moshoeshoe I, người sáng lập vương quốc, trong suốt hầu hết triều đại giữa thế kỷ 19 của ông. Bề mặt đỉnh bằng phẳng rộng lớn được bảo vệ bởi những vách đá sa thạch kiên cố, nhưng lại được tưới nước bởi nửa tá suối nước tự nhiên và đủ rộng để chứa nhiều gia súc và các nhu yếu phẩm khác trong một cuộc bao vây kéo dài. Do đó, mặc dù Thaba Bosiu bị tấn công nhiều lần vào giữa thế kỷ 19, bởi cả kẻ thù châu Phi và châu  u, nhưng nơi đây không bao giờ bị chiếm giữ, chỉ bị bỏ hoang để ủng hộ Maseru sau khi Moshoeshoe qua đời vào năm 1870.

Ghé thăm Lesotho, du khách thập phương sẽ có cơ hội khám phá không ít điểm đến nổi tiếng khác như: Bokong Nature Reserve, Leribe, Liphofung Cave…

Ẩn mình giữa lòng Nam Phi, Lesotho là một viên ngọc thô thường bị bỏ qua trên bản đồ du lịch thế giới. Tuy nhiên, những ai mạo hiểm bước vào vương quốc trên núi này sẽ được đền đáp bằng những khung cảnh như bước ra từ truyện cổ tích. Đến đây, du khách sẽ được tận mắt chiêm ngưỡng một vùng đất nơi những đỉnh núi hùng vĩ chạm vào bầu trời, những thung lũng xanh mướt bên cạnh dòng sông trong vắt, nơi thiên nhiên vẫn hoang sơ và truyền thống ăn sâu.

1.

1. Ngôn ngữ

2. Địa lý

3. Thời tiết

4. Múi giờ

5. Văn hóa

2.

1. Cac phương tiện khác

2. Quốc tế

3. Nội địa

3.

1. Mức tiêu thụ bình quân 1 ngày

2. Đổi tiền

3. Hoàn thuế

4. Tỷ giá

4.

1. Mạng di động

2. Internet

5.

1. Lễ Hội

6.

1. Các ứng dụng hữu ích

2. Y tế

3. Thông tin liên hệ quan trọng

7.

1. Ẩm thực

8.

1. Thị Thực

2. Loại thị thực

3. Cách xin thị thực

9.

1. Quy định nhập cảnh

2. Quy định xuất cảnh

Xem Thêm Nội Dung
Đã cập nhật vào ngày 27/01/2024